安坐靜觀 an tọa tĩnh quan Hán Việt: an tọa tĩnh quan Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 坐 (tọa) + 靜 (tĩnh) + 觀 (quan)Hán Việtan tọa tĩnh quanCấu tạo安 + 坐 + 靜 + 觀 · an + tọa + tĩnh + quan nghĩa thành phần: an + tọa + tĩnh + quan Nghĩa EngCihui 安坐靜觀 nzuòjìngguān f.e. sit quietly watching