安培數

an bồi sổ

Hán Việt: an bồi sổ

Tổng quan

(điện học) sự đo cường độ dòng điện

Cấu tạo: (an) + (bồi) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện học) sự đo cường độ dòng điện

Eng

  • Cihui 安培數 npéishù n. <elec.> number of amperes