安大略 Āndàlüè · an đại lược Hán Việt: an đại lược · Pinyin: Āndàlüè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 大 (đại) + 略 (lược)PinyinĀndàlüèHán Việtan đại lượcCấu tạo安 + 大 + 略 · an + đại + lược nghĩa thành phần: an + đại + lược Nghĩa EngCihui Ontario