安定鄉 ān dìng xiāng · an định hương Hán Việt: an định hương · Pinyin: ān dìng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 鄉 (hương)Pinyinān dìng xiāngHán Việtan định hươngCấu tạo安 + 定 + 鄉 · an + định + hương nghĩa thành phần: an + định + hương