安定化
an định hóa
Hán Việt: an định hóa · Pinyin: ān dìng huà
Tổng quan
ổn định hóa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ổn định hóa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi stabilization
Eng
- JMdict stabilization
- JMdict stabilisation
- Cihui stabilization
Đức
- Handedict Stabilisierung
ja
- JMdict 安定化(あんていか)