安定化
an định hóa
Hán Việt: an định hóa · Pinyin: ān dìng huà
Tổng quan
ổn định hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui ổn định hóa
Eng
- CC-CEDICT stabilization
- Cihui stabilization
ja
- JMdict stabilization|stabilisation
Hán Việt: an định hóa · Pinyin: ān dìng huà
ổn định hóa