安定化

ān dìng huàan định hóa

Hán Việt: an định hóa · Pinyin: ān dìng huà

Tổng quan

ổn định hóa

Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổn định hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stabilization

Eng

  • JMdict stabilization
  • JMdict stabilisation
  • Cihui stabilization

Đức

  • Handedict Stabilisierung

ja

  • JMdict 安定化(あんていか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安定区 · 安定器 · 安定地 · 安定性 · 安定的 · 安定药 · 安定门 · 安定