安定地 an định địa Hán Việt: an định địa Tổng quan xem unchangeable Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtan định địaTừ loạitrạngCấu tạo安 + 定 + 地 · an + định + địa nghĩa thành phần: an + định + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bền vữngMainlandKaggle Zh-Vi unchangeably Từ liên quan Gần nghĩa安定化 · 安定区 · 安定器 · 安定性 · 安定的 · 安定药 · 安定门 · 安定