安定性
an định tính
Hán Việt: an định tính · Pinyin: ān dìng xìng
Tổng quan
tính không thay đổi, tính cố định
Nghĩa
Việt
- Cihui tính không thay đổi, tính cố định
Eng
- Cihui 安定性 ndìngxìng n. stability
ja
- JMdict stability|security|equilibrium