安定磷 an định lân Hán Việt: an định lân Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 磷 (lân)Hán Việtan định lânCấu tạo安 + 定 + 磷 · an + định + lân nghĩa thành phần: an + định + lân Nghĩa EngCihui Actellic