安察洛堤 ān chá luò dī · an sát lạc đê Hán Việt: an sát lạc đê · Pinyin: ān chá luò dī Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 察 (sát) + 洛 (lạc) + 堤 (đê)Pinyinān chá luò dīHán Việtan sát lạc đêCấu tạo安 + 察 + 洛 + 堤 · an + sát + lạc + đê nghĩa thành phần: an + sát + lạc + đê