安居竟

an cư cánh

Hán Việt: an cư cánh

Tổng quan

an cư cánh (術語)安居之終日。即七月十五日(舊譯家),或八月十五日(新譯家)。☸

Cấu tạo: (an) + (cư) + (cánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an cư cánh (術語)安居之終日。即七月十五日(舊譯家),或八月十五日(新譯家)。☸