安山石 an san thạch Hán Việt: an san thạch Tổng quan (khoáng) andexit Cấu tạo: 安 (an) + 山 (san) + 石 (thạch)Hán Việtan san thạchCấu tạo安 + 山 + 石 · an + san + thạch nghĩa thành phần: an + san + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng) andexit