安德裏亞 ān dé lǐ yà · an đức lí á Hán Việt: an đức lí á · Pinyin: ān dé lǐ yà Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 裏 (lí) + 亞 (á)Pinyinān dé lǐ yàHán Việtan đức lí áCấu tạo安 + 德 + 裏 + 亞 · an + đức + lí + á nghĩa thành phần: an + đức + lí + á