安心丸 an tâm hoàn Hán Việt: an tâm hoàn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn)Hán Việtan tâm hoànCấu tạo安 + 心 + 丸 · an + tâm + hoàn nghĩa thành phần: an + tâm + hoàn Nghĩa ViệtBiên soạn 安心丸 nxīnwán n. <coll.> sedative M:³lì/¹kēEngCihui 安心丸 nxīnwán n. <coll.> sedative M:³lì/¹kēTần suất từ 安心丸 nxīnwán n. <coll.> sedative M:³lì/¹kē Từ liên quan Gần nghĩa安心地 · 安心的 · 安心立命 · 安心 · 安心起行 · 安心丸儿 · 安心思 · 安心神