安心丸

an tâm hoàn

Hán Việt: an tâm hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (tâm) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安心丸 nxīnwán n. <coll.> sedative M:³lì/¹kē