安心神 an tâm thần Hán Việt: an tâm thần Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 神 (thần)Hán Việtan tâm thầnCấu tạo安 + 心 + 神 · an + tâm + thần nghĩa thành phần: an + tâm + thần Nghĩa EngCihui 安心神 n xīnshén v.o. <Ch. med.> tranquilize the mind