安心神

an tâm thần

Hán Việt: an tâm thần

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 心 (tâm) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an thần
  • Biên soạn 安心神 n xīnshén v.o. <Ch. med.> tranquilize the mind

Eng

  • Cihui 安心神 n xīnshén v.o. <Ch. med.> tranquilize the mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

安心地 · 安心的 · 心神专注 · 心神不定 · 心神恍惚 · 心神不安 · 安心立命 · 心神不宁