安息吧 an tức ba Hán Việt: an tức ba Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 息 (tức) + 吧 (ba)Hán Việtan tức baCấu tạo安 + 息 + 吧 · an + tức + ba nghĩa thành phần: an + tức + ba Nghĩa EngCihui Peace his ashes!