安慰物 an úy vật Hán Việt: an úy vật Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 物 (vật)Hán Việtan úy vậtCấu tạo安 + 慰 + 物 · an + úy + vật nghĩa thành phần: an + úy + vật Nghĩa EngCihui heart balm