安慰費 an úy phí Hán Việt: an úy phí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 費 (phí)Hán Việtan úy phíCấu tạo安 + 慰 + 費 · an + úy + phí nghĩa thành phần: an + úy + phí Nghĩa EngCihui 安慰費 nwèifèi n. consolation fee M:²bǐ