安撫人

an phủ nhân

Hán Việt: an phủ nhân

Tổng quan

người làm lành; người làm dịu, người làm nguôi

Cấu tạo: (an) + (phủ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm lành; người làm dịu, người làm nguôi