安撫住 an phủ trụ Hán Việt: an phủ trụ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 撫 (phủ) + 住 (trụ)Hán Việtan phủ trụCấu tạo安 + 撫 + 住 · an + phủ + trụ nghĩa thành phần: an + phủ + trụ Nghĩa EngCihui 安撫住 nfǔzhù r.v. <wr.> pacify; appease; placate