安排好 ān pái hǎo · an bài hảo Hán Việt: an bài hảo · Pinyin: ān pái hǎo Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 排 (bài) + 好 (hảo)Pinyinān pái hǎoHán Việtan bài hảoCấu tạo安 + 排 + 好 · an + bài + hảo nghĩa thành phần: an + bài + hảo