安提法

ān tí fǎ an đề pháp

Hán Việt: an đề pháp · Pinyin: ān tí fǎ

Tổng quan

antifa (từ mượn)

Cấu tạo: (an) + (đề) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui antifa (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT antifa (loanword)
  • Cihui antifa (loanword)