安放者

an phóng giả

Hán Việt: an phóng giả

Tổng quan

người đặt, người dựng lên, chó săn lông xù

Cấu tạo: (an) + (phóng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đặt, người dựng lên, chó săn lông xù