安期公 an kì công Hán Việt: an kì công Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 期 (kì) + 公 (công)Hán Việtan kì côngCấu tạo安 + 期 + 公 · an + kì + công nghĩa thành phần: an + kì + công