安期子 an kì tử Hán Việt: an kì tử Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 期 (kì) + 子 (tử)Hán Việtan kì tửCấu tạo安 + 期 + 子 · an + kì + tử nghĩa thành phần: an + kì + tử