安傑拉 Ānjiélā · an kiệt lạp Hán Việt: an kiệt lạp · Pinyin: Ānjiélā Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 傑 (kiệt) + 拉 (lạp)PinyinĀnjiélāHán Việtan kiệt lạpCấu tạo安 + 傑 + 拉 · an + kiệt + lạp nghĩa thành phần: an + kiệt + lạp Nghĩa EngCihui Angela