安根子
an căn tử
Hán Việt: an căn tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗中行使賄賂,打通關節。《紅樓夢》第六八回:「是夜王信到了察院私第,安了根子。」
Eng
- Cihui 安根子 n gēnzi v.o. <topo.> bribe secretly so as to lay a foundation (for one's future)