安格拉 ān gé lā · an cách lạp Hán Việt: an cách lạp · Pinyin: ān gé lā Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 格 (cách) + 拉 (lạp)Pinyinān gé lāHán Việtan cách lạpCấu tạo安 + 格 + 拉 · an + cách + lạp nghĩa thành phần: an + cách + lạp