安條克 ān tiáo kè · an điều khắc Hán Việt: an điều khắc · Pinyin: ān tiáo kè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 條 (điều) + 克 (khắc)Pinyinān tiáo kèHán Việtan điều khắcCấu tạo安 + 條 + 克 · an + điều + khắc nghĩa thành phần: an + điều + khắc