安樂土 ān lè tǔ · an nhạc thổ Hán Việt: an nhạc thổ · Pinyin: ān lè tǔ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 土 (thổ)Pinyinān lè tǔHán Việtan nhạc thổCấu tạo安 + 樂 + 土 · an + nhạc + thổ nghĩa thành phần: an + nhạc + thổ