安樂毯 an nhạc thảm Hán Việt: an nhạc thảm Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 毯 (thảm)Hán Việtan nhạc thảmCấu tạo安 + 樂 + 毯 · an + nhạc + thảm nghĩa thành phần: an + nhạc + thảm Nghĩa EngCihui 安樂毯 nlètǎn n. baby blanket M:¹tiáo