安步擋車 ān bù dǎng chē · an bộ đáng xa Hán Việt: an bộ đáng xa · Pinyin: ān bù dǎng chē Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 步 (bộ) + 擋 (đáng) + 車 (xa)Pinyinān bù dǎng chēHán Việtan bộ đáng xaCấu tạo安 + 步 + 擋 + 車 · an + bộ + đáng + xa nghĩa thành phần: an + bộ + đáng + xa