安氏中兽 Ānshì zhōngshòu · an thị trung thú Hán Việt: an thị trung thú · Pinyin: Ānshì zhōngshòu Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 氏 (thị) + 中 (trung) + 兽 (thú)PinyinĀnshì zhōngshòuHán Việtan thị trung thúCấu tạo安 + 氏 + 中 + 兽 · an + thị + trung + thú nghĩa thành phần: an + thị + trung + thú Nghĩa EngCihui andrewsarchus