安理會
an lí hội
Hán Việt: an lí hội · Pinyin: ān lǐ huì
Tổng quan
Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聯合國安全理事會的簡稱。參見「安全理事會」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安全理事会的简称。
Eng
- CC-CEDICT (United Nations) Security Council
- Cihui (United Nations) Security Council