安琪兒
an kì nhi
Hán Việt: an kì nhi · Pinyin: ān qí ér
Tổng quan
thiên thần (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên thần (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.天使。為英語angel 的音譯。自古為基督教寺院所崇奉,人形有翼,常為男性少年。 2.比喻美麗、可愛、善良的小孩或女子。如:「她既可愛又善良,真是個人見人愛的安琪兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天使。
Eng
- CC-CEDICT angel (loanword)
- Cihui angel (loanword)