安瑟莫 ān sè mò · an sắt mạc Hán Việt: an sắt mạc · Pinyin: ān sè mò Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 瑟 (sắt) + 莫 (mạc)Pinyinān sè mòHán Việtan sắt mạcCấu tạo安 + 瑟 + 莫 · an + sắt + mạc nghĩa thành phần: an + sắt + mạc