安痛定 an thống định Hán Việt: an thống định Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 痛 (thống) + 定 (định)Hán Việtan thống địnhCấu tạo安 + 痛 + 定 · an + thống + định nghĩa thành phần: an + thống + định Nghĩa EngCihui antondin