安痢平 an lị bình Hán Việt: an lị bình Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 痢 (lị) + 平 (bình)Hán Việtan lị bìnhCấu tạo安 + 痢 + 平 · an + lị + bình nghĩa thành phần: an + lị + bình Nghĩa EngCihui entobex