安眠藥
an miên dược
Hán Việt: an miên dược · Pinyin: ān mián yào
Tổng quan
thuốc ngủ | LT:粒
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc ngủ | LT:粒
- Cihui an miên dược an miên dược ☆Thuốc ngủ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 治療失眠或睡眠障礙的藥品。安眠藥可粗分三種:安眠藥:睡前,幫助入睡。鎮靜劑:協助身、心放鬆,白天夜晚均可使用。助眠劑:入睡效果不強,可加強睡眠深度及時間。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 催眠药的通称。
Eng
- CC-CEDICT sleeping pill|CL:粒[li4]
- Cihui sleeping pill; CL:粒