安知 an tri Hán Việt: an tri Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 知 (tri)Hán Việtan triCấu tạo安 + 知 · an + tri nghĩa thành phần: an + tri Nghĩa EngCihui 安知 nzhī v.p. how can one know ...? Từ liên quan Từ đồng nghĩa焉知