焉知

yān zhīyên tri

Hán Việt: yên tri · Pinyin: yān zhī

Tổng quan

(văn học) làm sao mà biết?

新华 · Tân Hoa Đại lục

怎麼知道。如:「塞翁失馬,焉知非福。」

Cấu tạo: 焉 (yên) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao biết
  • Tần suất từ (văn học) làm sao mà biết?
  • Biên soạn 焉知 yānzhī f.e. <trad.> how can...know?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怎麼知道。如:「塞翁失馬,焉知非福。」

Eng

  • Cihui (literary) how is one to know?
  • Tần suất từ 焉知 yānzhī f.e. <trad.> how can...know?

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

安知