焉知

yān zhī yên tri

Hán Việt: yên tri · Pinyin: yān zhī

Tổng quan

(văn học) làm sao mà biết?

Cấu tạo: (yên) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) làm sao mà biết?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怎麼知道。如:「塞翁失馬,焉知非福。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) how is one to know?
  • Cihui (literary) how is one to know?

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

安知