安神止痛 an thần chỉ thống Hán Việt: an thần chỉ thống Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 神 (thần) + 止 (chỉ) + 痛 (thống)Hán Việtan thần chỉ thốngCấu tạo安 + 神 + 止 + 痛 · an + thần + chỉ + thống nghĩa thành phần: an + thần + chỉ + thống Nghĩa EngCihui ataralgesia