安祥的 an tường đích Hán Việt: an tường đích Tổng quan an tường Cấu tạo: 安 (an) + 祥 (tường) + 的 (đích)Hán Việtan tường đíchCấu tạo安 + 祥 + 的 · an + tường + đích nghĩa thành phần: an + tường + đích Nghĩa ViệtCihui an tường