安稳寺 an ổn tự Hán Việt: an ổn tự Tổng quan AN CƯ TỰ X. Tĩnh Cư tự. Cấu tạo: 安 (an) + 稳 (ổn) + 寺 (tự)Hán Việtan ổn tựCấu tạo安 + 稳 + 寺 · an + ổn + tự nghĩa thành phần: an + ổn + tự Nghĩa ViệtCihui AN CƯ TỰ X. Tĩnh Cư tự.