安立奎 ān lì kuí · an lập khuê Hán Việt: an lập khuê · Pinyin: ān lì kuí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 立 (lập) + 奎 (khuê)Pinyinān lì kuíHán Việtan lập khuêCấu tạo安 + 立 + 奎 · an + lập + khuê nghĩa thành phần: an + lập + khuê