安粗巖 an thô nham Hán Việt: an thô nham Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 粗 (thô) + 巖 (nham)Hán Việtan thô nhamCấu tạo安 + 粗 + 巖 · an + thô + nham nghĩa thành phần: an + thô + nham Nghĩa EngCihui latite