安納晶 an nạp tinh Hán Việt: an nạp tinh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 晶 (tinh)Hán Việtan nạp tinhCấu tạo安 + 納 + 晶 · an + nạp + tinh nghĩa thành phần: an + nạp + tinh Nghĩa EngCihui analgene