安絡血 an lạc huyết Hán Việt: an lạc huyết Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 絡 (lạc) + 血 (huyết)Hán Việtan lạc huyếtCấu tạo安 + 絡 + 血 · an + lạc + huyết nghĩa thành phần: an + lạc + huyết Nghĩa EngCihui adrenobazone