安纳德 an nạp đức Hán Việt: an nạp đức Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 德 (đức)Hán Việtan nạp đứcTừ loạidanhCấu tạo安 + 納 + 德 · an + nạp + đức nghĩa thành phần: an + nạp + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ArnoldMainlandKaggle Zh-Vi ArnoldEngCihui Arnold Từ liên quan Gần nghĩa纳德阿里 · 安纳托利亚 · 安纳波利斯 · 安纳巴 · 安纳晶 · 安纳吉碱 · 安纳尤廷 · 安纳康达