安納德 an nạp đức Hán Việt: an nạp đức Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 德 (đức)Hán Việtan nạp đứcCấu tạo安 + 納 + 德 · an + nạp + đức nghĩa thành phần: an + nạp + đức Nghĩa EngCihui Arnold