安纳托利亚

ān nà tuō lì yàan nạp thác lợi á

Hán Việt: an nạp thác lợi á · Pinyin: ān nà tuō lì yà

Tổng quan

Anatolia

Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 托 (thác) + 利 (lợi) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiểu Á
  • Tần suất từ Anatolia , Tiểu Á

Eng

  • Cihui Anatolia; Asia Minor
  • Tần suất từ Anatolia; Asia Minor

Từ liên quan

Gần nghĩa

安纳波利斯 · 安纳托利亚语族 · 安纳吉碱 · 安纳尤廷 · 安纳布尔纳峰 · 安纳康达 · 安纳海姆小鸭队