安納尤廷 an nạp vưu đình Hán Việt: an nạp vưu đình Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 納 (nạp) + 尤 (vưu) + 廷 (đình)Hán Việtan nạp vưu đìnhCấu tạo安 + 納 + 尤 + 廷 · an + nạp + vưu + đình nghĩa thành phần: an + nạp + vưu + đình Nghĩa EngCihui anayodin